asparagus bed

asparagus bed

The gardener carefully tends the asparagus bed in the vegetable garden.

Định nghĩa

Danh từ: Luống măng tây: Một luống đất hoặc khu vực trong vườn được chuẩn bị sử dụng để trồng cây măng tây. Cụm từ này chỉ chính cái luống đã măng tây đang phát triển, không phải luống trống chưa trồng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã trồng một luống măng tây mới vào mùa xuân.)
  • (Luống măng tây vẫn cho thu hoạch tốt sau mười năm.)
  • (Tôi cần làm cỏ luống măng tây trước khi các mầm măng nhú lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To establish an asparagus bed: Thiết lập một luống măng tây (quá trình chuẩn bị trồng cây măng tây lâu năm).
    • It takes patience to establish a productive asparagus bed. (Cần kiên nhẫn để thiết lập một luống măng tây năng suất cao.)
  • To rejuvenate an asparagus bed: Làm mới một luống măng tây (bằng cách cắt tỉa, bón phân, hoặc trồng lại).
    • The gardener rejuvenated the old asparagus bed by adding compost. (Người làm vườn đã làm mới luống măng tây bằng cách thêm phân trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Asparagus patch (n): Mảnh đất trồng măng tây (thường nhỏ hơn hoặc ít được quy hoạch hơn "asparagus bed").
    • She has a small asparagus patch behind the house. ( ấy một mảnh đất nhỏ trồng măng tây phía sau nhà.)
  • Asparagus row (n): Hàng măng tây (một hàng cây măng tây trong luống).
    • We planted two asparagus rows this year. (Chúng tôi đã trồng hai hàng măng tây trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Asparagus plot: Mảnh đất trồng măng tây (thường nhỏ hơn, mang tính cá nhân).
  • Asparagus garden: Vườn măng tây (rộng hơn, có thể bao gồm nhiều luống).
Thành ngữ liên quan
  • To have an asparagus bed: một luống măng tây (ám chỉ việc làm vườn lâu dài, kiên nhẫn, măng tây mất vài năm mới thu hoạch tốt).
    • Having an asparagus bed is a commitment for a decade. ( một luống măng tây một cam kết kéo dài cả thập kỷ.)